nước

nước /  nước  / water; country; nation
Frequency #79
Grade2
Strokes12
Radical ⽔ + 9


Unicode: U+6E03 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?nướcnước nước  water; country; nation


Grade ?đấtnướcđất nước đất nước  home country, homeland


Grade ?nướcngoàinước ngoài nước ngoài  abroad; foreign country


Grade ?nhànướcnhà nước nhà nước  state, country, nation


Grade ?nướcmắtnước mắt nước mắt  tears


Grade ?sôngnướcsông nước sông nước  waterway, water route


Grade ?nướchoanước hoa nước hoa  perfume


Grade ?nướcuốngnước uống nước uống  drinking water


Grade ?𡽫nonnướcnon nước non nước  fatherland


Grade ?nước𥒥đánước đá nước đá  ice, frozen water


Grade ?nướctrànước trà nước trà  tea (beverage)


Grade ?nướcsôinước sôi nước sôi  boiling water


Grade ?nướcviệtnước việt nước việt  Vietnam; the Vietnamese country


Community Contributions

nước𣖙míanước mía nước mía  sugarcane juice
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese nước
Cantonese je6 joek6
HanyuPinyin 31641.080:ruò,rè
Mandarin ruò

Occurrences of

nước ta1


nước ta1


mẹ cha như nước như non2

𡽫
hoa sen dưới nước3

𠁑
non nước3

𡽫
ăn cơm uống nước3


nước Việt Nam4


nước Pháp4


nước nam5


về nước6



𧗱
hoa sen nước đất6


1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 Trống quân tân truyện, 1909
4 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
5 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925
6 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937