nước

nước /  nước  / water; country; nation
Frequency109
Grade2
Strokes12
Radical ⽔ + 9


Unicode: U+6E03 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2nước nước  water; country; nation


Grade 3nướcmắt nước mắt  tears


Grade 4nướcngoài nước ngoài  abroad; foreign country


Grade 4nhànước nhà nước  state, country, nation


Grade 4đấtnước đất nước  home country, homeland


Grade ?nướcuống nước uống  drinking water


Grade ?nướcsôi nước sôi  boiling water


Grade ?nướchoa nước hoa  perfume


Grade ?nướctrà nước trà  tea (beverage)


Grade ?nướcviệt nước việt  Vietnam; the Vietnamese country


Grade ?nước𥒥đá nước đá  ice, frozen water


Grade ?sôngnước sông nước  waterway, water route


Grade ?𡽫nonnước non nước  fatherland


Community Contributions

nước𣖙mía nước mía  sugarcane juice
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese nước vdict.com
Cantonese je6 joek6
Mandarin RE4 RUO4

Occurrences of

nước ta1


mẹ cha như nước như non2

𡽫
hoa sen dưới nước3

𠁑
non nước3

𡽫
ăn cơm uống nước3


nước Việt Nam4


nước Pháp4


về nước5



𧗱
hoa sen nước đất5


1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 Trống quân tân truyện, 1909
4 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
5 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937