quyền

quyền /  quyền  / right, power; authority
Frequency #562
Grade3
Strokes22
Radical ⽊ + 18


Common Form:
Unicode: U+6B0A -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?quyền quyền  right, power; authority


Grade ?quyền lực quyền lực  power, might, authority


Grade ?đặc quyền đặc quyền  privilege, prerogative, special right


Grade ?quyền năng quyền năng  juridical power


Grade ?dân quyền dân quyền  civic rights


Grade ?pháp quyền pháp quyền  rule of law, jurisdiction


Grade ?có quyền có quyền  to have the right to


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese quyền
Cantonese kyun4
Hangul
HanyuPinlu quán(483)
HanyuPinyin 21319.060:quán,guàn
JapaneseKun OMORI HAKARU KARI
JapaneseOn KEN GON
Korean KWEN
Mandarin quán
Tang *ghyuɛn
XHC1983 0947.131:quán
Definition (Chinese) power, right, authority