với

với /  với  / (together) with
Frequency #12
Grade1
Strokes10
Radical ⼝ + 7


Common Form:
Unicode: U+5504 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 1vớivới với  (together) with
 tôi đang nói chuyện với bạn tôi


Grade ?vớilạivới lại với lại  furthermore; and then


Grade ?vớiaivới ai với ai  with somebody; together (with so.)


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese baai6
Hangul
HanyuPinlu bei(22)
HanyuPinyin 10628.050:bài,bei
JapaneseKun UTA
JapaneseOn BAI
Korean PHAY
Mandarin bei
Definition (Chinese) final particle of assertion pathaka

Occurrences of

như hình với bóng1

𩄴


1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937