bóng

bóng /  bóng (also: bụng)
reflection; shadow; lustrous, glossy, glittering; abdomen
Frequency298
Grade2
Strokes12
Radical ⾁ + 8


Unicode: U+43FE -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2bóngbóng bóng  reflection; shadow; lustrous, glossy, glittering


Grade 2bụngbụng bụng  abdomen


Grade 4bóngđènbóng đèn bóng đèn  lamplight


Grade ?bóng𦝄trăngbóng trăng bóng trăng  moonlight


Grade ?bóng𩙋gióbóng gió bóng gió  allusive; hint


Grade ?tốtbụngtốt bụng tốt bụng  kindhearted


Grade ?𢣂nghĩbụngnghĩ bụng nghĩ bụng  to think to oneself


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese bọng vdict.com
Cantonese pong4
Definition (Chinese) (non-classical form of U+43FA 䏺) to swell; swelling

Occurrences of

như hình với bóng1

𩄴


nghĩ bụng2

𢪀

𢣂
1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
2 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940