ngày

ngày /  ngày  / day
Frequency71
Grade1
Strokes12
Radical ⽇ + 8


Other Variants: 𣈗
Unicode: U+2321C - 𣈜  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1𣈜ngày ngày  day


Grade 3𣈜ngày𠸗xưa ngày xưa  formerly, once, back then, in the past


Grade 4𣈜ngày𡢐sau ngày sau  in a distant future


Grade 4𣈜ngày𠉞nay ngày nay  today


Grade 4𣈜ngày𣎃tháng ngày tháng  date, date specification


Grade 4ban𣈜ngày ban ngày  during the day, in the daytime


Grade ?thường𣈜ngày thường ngày  everyday


Grade ?tối𣈜ngày tối ngày  all day long, day and night


Grade ?𣈜ngàymùa ngày mùa  harvest time


Grade ?𣈜ngàythường ngày thường  weekday


Grade ?𣈜ngàylễ ngày lễ  holiday; feast-day


Grade ?𣈜ngàykia ngày kia  the day after tomorrow


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese ngày vdict.com

Occurrences of 𣈜

một ngày1

𠬠𣈜
một ngày1

𠬠𣈗
tháng ngày2

𣎃𣈜
ngày tháng2

𣈜𣎃
ngày hôm ấy3

𣈜𣋚𧘇
ngày nay4


𣈜𠉞
ngày4

𣈜
mỗi ngày4

𣈜
như ngày nay lại có4


𣈜𠉞
bảy ngày5

𦉱𣈗

𦉱𣈜
ngày ngày5

𣈗
1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925
4 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
5 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940