cộng

cộng /  cộng (also: cùng)
to add (up); addition; all, total; together with
Frequency #84
Grade2
Strokes6
Radical ⼋ + 4


Unicode: U+5171 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?cộngcộng cộng  to add (up); addition


Grade ?cùngcùng cùng  all, total; together with


Grade ?cộngsảncộng sản cộng sản  communist


Grade ?tổngcộngtổng cộng tổng cộng  in total, altogether


Grade ?𡢐saucùngsau cùng sau cùng  at the very end


Grade ?cộngđồngcộng đồng cộng đồng  community


Grade ?cộnghoàcộng hoà cộng hoà  republic, republican


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese cộng
Cantonese gung1 gung6
Hangul
HanyuPinlu gòng(1298)
HanyuPinyin 10243.020:gòng,gōng,gǒng,hóng
JapaneseKun TOMO TOMONI DOMO
JapaneseOn KYOU
Korean KONG
Mandarin gòng
Tang *ghiòng ghiòng
XHC1983 0388.020:gòng
Definition (Chinese) together with, all, total; to share