Search Results for "pha"


𡦂
chữ - letter (of a script or alphabet); writing system, script; word Grade 2
藥
dược - medicine, pharmacy Grade 4
藥品
dược phẩm - pharmaceutical product Grade 0
藥典
dược điển - pharmacopoeia Grade 0
藥學
dược học - pharmacy, pharmaceutics Grade 0
藥士
dược sĩ - pharmacist, chemist Grade 0


Results From Unicode.org

坡 U+5761: - pha
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY