sen sen sen  / lotus, water lily
Frequency #1964
Grade4
Strokes15
Radical ⾋ [140.11]
IDS ⿱艹連
[+]
Unicode: U+84EE -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 4sen sen  lotus, water lily


Grade 0hạt sen hạt sen  lotus seed


Grade 0bông sen bông sen  lotus flower


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese sen
Cantonese lin4
Hangul 련 연
HanyuPinyin 53261.100:lián,liǎn
JapaneseKun HASU
JapaneseOn REN
Korean LYEN
Mandarin lián
Tang *len
Definition (Chinese) lotus, water lily; paradise

Occurrences of

hoa sen dưới nước1

𠁑
hoa sen đầy đất2


lá sen3

𦲿
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
3 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940