tôi tôi tôi (also: tui)
I, my, me; I, my, me
Frequency #15
Grade1
Strokes13
Radical ⽯ [112.8]
IDS ⿰石卒
Other Variants:
Unicode: U+788E -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 1tôi tôi  I, my, me


Grade 1tui tui  I, my, me


Grade 2chúng tôi chúng tôi  we, us (not including person addressed)


Grade 4nhà tôi nhà tôi  my husband, my wife; my house; my family


Grade 0tôi tớ tôi tớ  subordinate, subject


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese toái
Cantonese seoi3
Hangul
HanyuPinlu suì(256)
HanyuPinyin 42439.090:suì
JapaneseKun KUDAKU
JapaneseOn SAI
Korean SWAY
Mandarin suì
Tang *suə̀i
XHC1983 1100.040:suì
Definition (Chinese) break, smash; broken, busted

Occurrences of

tôi1


tôi2


tôi biết yêu nước nam3



𢞅
nếu tôi trong tay có mấy vạn hãi quân3

𠮩𥪝𢬣𠇍
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925