khí khí khí  / 【air, steam】*
Frequency #1076
Grade4
Strokes10
Radical ⽓ [84.6]
IDS ⿹气米
Unicode: U+6C23 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 4khí khí  【air, steam】*


Grade 4không khí không khí  air; atmosphere


Grade 0khí thế khí thế  momentum, impetus


Grade 0áp lực không khí áp lực không khí  atmospheric pressure


Community Contributions

Grade 0khí hậu khí hậu  climate
edit

Grade 0khinh khí khinh khí  hydrogen
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese khí
Cantonese hei3
Hangul
HanyuPinlu qì(2634) qi(348)
HanyuPinyin 32011.140:xì,qì
JapaneseKun IKI
JapaneseOn KI KE
Korean KI
Mandarin
Tang *kiə̀i
XHC1983 0903.021:qì
Definition (Chinese) air, gas, steam, vapor; spirit

Occurrences of

khí tượng1


1 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940