điều điều điều  / occurrence; condition; terms
Frequency #123
Grade2
Strokes11
Radical ⽊ [75.7]
IDS ⿰⿰亻丨条
[+]
Common Form:
Unicode: U+689D -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2điều điều  occurrence; condition; terms


Grade 4điều kiện điều kiện  circumstances; condition


Grade 4có điều có điều  except, just, only that...


Grade 0đủ điều đủ điều  versed, knowledgeable


Grade 0biết điều biết điều  reasonable, judicious, sensible


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese điều
Cantonese tiu4 tiu5
Hangul
HanyuPinlu tiáo(1643)
HanyuPinyin 10176.020:tiáo,tiāo
JapaneseKun EDA SUJI
JapaneseOn JOU CHOU DEKI
Korean CO
Mandarin tiáo
Tang *dheu
XHC1983 1139.031:tiáo
Definition (Chinese) clause, condition; string, stripe