– 
Frequency #3545
Gradeother
Strokesunknown
Radical
IPA -
IDS ⿰忄生
Unicode: U+6027 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY

As seen in Click on a character to navigate 


Community Contributions

Grade 0giới tính giới tính  gender
edit

Grade 0tính từ tính từ  adjective
edit

Grade 0thuộc tính thuộc tính  attribute, property
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese tính
Cantonese sing3
Hangul
HanyuPinlu xìng(1374) xing(11)
HanyuPinyin 42286.040:xìng
JapaneseKun SAGA TACHI
JapaneseOn SEI SHOU
Korean SENG
Mandarin xìng
Tang *siɛ̀ng
XHC1983 1292.090:xìng
Definition (Chinese) nature, character, sex

Occurrences of

tính1


1 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940