cười cười cười  / to laugh; to smile
Frequency #451
Grade3
Strokes11
Radical ⼝ [30.8]
IDS ⿰口其
Unicode: U+552D -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3cười cười  to laugh; to smile


Grade 0𢞂buồn cười buồn cười  funny


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese cười
Cantonese kei3
HanyuPinyin 10636.080:qì
JapaneseKun OROKA AZAMUKU
JapaneseOn KI
Korean KI
Mandarin

Occurrences of

miệng cười1

𠰘
1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914