việt

việt việt việt  / vietnamese
Frequency #139
Grade2
Strokes12
Radical ⾛ + 5
IDS ⿺走戉
Unicode: U+8D8A -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2việt việt  vietnamese


Grade 1Việt Nam Việt Nam  Vietnam; vietnamese


Grade 0tiếng việt tiếng việt  vietnamese (language)


Grade 0nước việt nước việt  Vietnam; the Vietnamese country


Grade 0Hán Việt Hán Việt  Sino-Vietnamese


Grade 0𠊛người việt người việt  vietnamese person; vietnamese people


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese việt
Cantonese jyut6
Hangul
HanyuPinlu yuè(958)
HanyuPinyin 53480.020:yuè,huó
JapaneseKun KOERU KOSU
JapaneseOn ETSU OCHI KATSU
Korean WEL HWAL
Mandarin yuè
Tang *hiuæt
XHC1983 1428.030:yuè
Definition (Chinese) exceed, go beyond; the more ...

Occurrences of

việt1


nước Việt Nam1


1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914