nam

nam /  nam  / south; southern
Frequency413
Grade3
Strokes9
Radical ⼗ + 7


Unicode: U+5357 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3ViệtNamViệt Nam Việt Nam  Vietnam; vietnamese


Grade 3namnam nam  south; southern


Grade ?NamKỳNam Kỳ Nam Kỳ  Cochinchina


Grade ?NamDươngNam Dương Nam Dương  Indonesia


Grade ?miềnnammiền nam miền nam  southern region; southern Vietnam


Grade ?HảiNamHải Nam Hải Nam  Hainan (island)


Grade ?𧆄thuốcnamthuốc nam thuốc nam  Vietnamese herbs


Community Contributions

NamMỹNam Mỹ Nam Mỹ  South America
edit

NamPhiNam Phi Nam Phi  South Africa
edit

𪰂phíanamphía nam phía nam  south
edit

NamĐạiDươngNam Đại Dương Nam Đại Dương  Antarctic Ocean
edit

ChâuNamCựcChâu Nam Cực Châu Nam Cực  Antarctica
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese nam vdict.com
Cantonese naam4
JapaneseOn NAN DAN
Korean NAM
Mandarin NAN2 NA1
Definition (Chinese) south; southern part; southward

Occurrences of

bên nơi An Nam1


nước Việt Nam2


1 Trống quân tân truyện, 1909
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914