người

người /  người  / people; person; human
Frequency9
Grade1
Strokes10
Radical ⼈ + 8


Unicode: U+2029B - 𠊛  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1𠊛ngườingười người  people; person; human
 mỗi người một ý


Grade 2𠊛ngườitangười ta người ta  people; they


Grade 3𡥵con𠊛ngườicon người con người  man, human


Grade ?mạng𠊛ngườimạng người mạng người  life


Grade ?𠊛ngườiviệtngười việt người việt  vietnamese person; vietnamese people


Grade ?𠊛người𠸗xưangười xưa người xưa  the ancients, ancient people


Grade ?𢧚nên𠊛ngườinên người nên người  to become a good person
 dạy cho nên người


Grade ?𤞦mọi𠊛ngườimọi người mọi người  everybody, everyone


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese người vdict.com

Occurrences of 𠊛

người mà có phước1

𠊛

𠊛𦓡
người nhật2

𠊛
có một người3

𠊛

𠬠𠊛
người4

𠊛
người4

𠊛
có người tài.4

𠊛
thấy người4

𧡊𠊛
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940