cứu

cứu /  cứu  / 【to examine, to investigate】*
Frequency #797
Grade3
Strokes7
Radical ⽳ + 2


Unicode: U+7A76 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2nghiêncứunghiên cứu nghiên cứu  to study; to examine


Grade 3cứucứu cứu  【to examine, to investigate】*


Grade ?khảocứukhảo cứu khảo cứu  to study, to carry out scientific research


Grade ?tracứutra cứu tra cứu  to look up, to look through


Grade ?nghiêncứusinhnghiên cứu sinh nghiên cứu sinh  post-graduate


Grade ?việnnghiêncứuviện nghiên cứu viện nghiên cứu  research institute


Grade ?trungtâmnghiêncứutrung tâm nghiên cứu trung tâm nghiên cứu  research center


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese cứu
Cantonese gau3
Hangul
HanyuPinlu jiū(1138) jiu(41)
HanyuPinyin 42718.050:jiū,jiù
JapaneseKun KIWAMERU KIWAMARU
JapaneseOn KYUU
Korean KWU
Mandarin jiū
XHC1983 0604.160:jiū
Definition (Chinese) examine, investigate