chiến

chiến chiến chiến  / war
Frequency #777
Grade3
Strokes16
Radical ⼽ + 12
IDS ⿰單戈
Unicode: U+6230 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3chiến chiến  war


Grade 3chiến tranh chiến tranh  war, warfare


Grade 4chiến đấu chiến đấu  to fight, to combat


Grade 0tham chiến tham chiến  to be at war, to wage war


Grade 0giáp chiến giáp chiến  to face each other in a battle


Grade 0chiến thuyền chiến thuyền  warship, war vessel


Grade 0chiến trận chiến trận  battle, engagement


Grade 0tàu chiến tàu chiến  warship


Grade 0𢲧gây chiến gây chiến  to provoke a war; to be a warmonger


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chiến
Cantonese zin3
Hangul
HanyuPinlu zhàn(2420)
HanyuPinyin 21412.120:zhàn
JapaneseKun TATAKAU IKUSA
JapaneseOn SEN
Korean CEN
Mandarin zhàn
Tang *jiɛ̀n
XHC1983 1453.011:zhàn
Definition (Chinese) war, fighting, battle

Occurrences of

cuộc chiến1



1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914