cuộc

cuộc cuộc cuộc (also: cục)
match, game; 【circumstances】*
Frequency #63
Grade1
Strokes7
Radical ⼫ + 4
IDS ⿸尸⿹𠃌口
Unicode: U+5C40 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 1cuộc cuộc  match, game; 【circumstances】*


Grade 3𠁀cuộc đời cuộc đời  life, existence


Grade 0nhập cuộc nhập cuộc  to be an insider, to take part in


Grade 0cuộc sống cuộc sống  life, existence


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese cục
Cantonese guk6
Hangul
HanyuPinlu jú(505)
HanyuPinyin 20967.080:jú
JapaneseKun TSUBONE SHIKIRU
JapaneseOn KYOKU
Korean KWUK
Mandarin
Tang ghiok
XHC1983 0611.160:jú
Definition (Chinese) bureau, office; circumstance

Occurrences of

cuộc chiến1



cuộc đời1


𠁀
1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914