đấu

đấu đấu đấu  / to fight, to compete
Frequency #1125
Grade4
Strokes10
Radical ⾾ + 0
IDS ⿰𩰋𩰊
Unicode: U+9B25 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 4đấu đấu  to fight, to compete


Grade 4đấu giá đấu giá  to auction


Grade 4chiến đấu chiến đấu  to fight, to combat


Grade 4đấu tranh đấu tranh  to fight, to struggle for


Grade 0đấu đá đấu đá  to struggle, to attack


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đấu
Cantonese dau3
HanyuPinyin 74515.010:dòu
JapaneseKun TATAKAU ARASOU
JapaneseOn TOU TSU KAKU
Mandarin dòu
XHC1983 0263.061,0264.031:dòu
Definition (Chinese) struggle, fight, compete, contend