trận

trận /  trận  / battle, fight
Frequency #577
Grade3
Strokes10
Radical ⾩ + 7


Unicode: U+9663 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?trậntrận trận  battle, fight


Grade ?𩈘mặttrậnmặt trận mặt trận  front, battle front


Grade ?𫥨ratrậnra trận ra trận  to go to the front


Grade ?chiếntrậnchiến trận chiến trận  battle, engagement


Grade ?thấttrậnthất trận thất trận  to loose a battle, to be defeated


Grade ?bốtrậnbố trận bố trận  to dispose troops in battle formation


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese trận
Cantonese zan6
Hangul
HanyuPinlu zhèn(577)
HanyuPinyin 64129.070:zhèn
JapaneseKun JINDATE IKUSA
JapaneseOn JIN CHIN
Korean CIN
Mandarin zhèn
Tang *djhìn
Definition (Chinese) column, row or file of troops