bà bà  / woman; Mrs.
Frequency #62
Grade1
Strokes11
Radical ⼥ + 8
IDS ⿱波女
Common Form:
Unicode: U+5A46 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 1bà woman; Mrs.


Grade 3đàn bà đàn bà  woman


Grade 4ông bà ông bà  man and woman; husband and wife


Grade 4𡥵bà con bà con  relative; relationship; neighbour


Grade 0bà nội bà nội  paternal grandmother


Grade 0bà ngoại bà ngoại  maternal grandmother


Grade 0lão bà lão bà  old lady


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese
Cantonese po4
Hangul
HanyuPinlu pó(76) po(66)
HanyuPinyin 21061.110:pó
JapaneseKun BABA
JapaneseOn BA
Korean PHA
Mandarin
Tang bhɑ
XHC1983 0884.100:pó
Definition (Chinese) old woman; grandmother

Occurrences of

bà Trưng1



ông bà2




1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917