/  bà  / woman; Mrs.
Frequency35
Grade1
Strokes11
Radical ⼥ + 8


Common Form:
Unicode: U+5A46 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1bà woman; Mrs.


Grade 2đànđàn bà đàn bà  woman


Grade 3ôngông bà ông bà  man and woman; husband and wife


Grade 3𡥵conbà con bà con  relative; relationship; neighbour


Grade ?nộibà nội bà nội  paternal grandmother


Grade ?ngoạibà ngoại bà ngoại  maternal grandmother


Grade ?lãolão bà lão bà  old lady


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese vdict.com
Cantonese po4
JapaneseOn BA
Korean PHA
Mandarin PO2
Definition (Chinese) old woman; grandmother

Occurrences of

bà Trưng1



ông bà2




1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917