con

con /  con  / child
Frequency18
Grade1
Strokes11
Radical ⼦ + 8


Unicode: U+21975 - 𡥵  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1𡥵con con  child


Grade 2𡥵con𡛔gái con gái  girl; daughter


Grade 3𡥵con𠊛người con người  man, human


Grade 3𡥵con𤳆trai con trai  boy; son


Grade 3𡥵con𡮣 con bé  gal, little girl, little miss


Grade 3𡥵con bà con  relative; relationship; neighbour


Grade 4𥘷trẻ𡥵con trẻ con  child; childish


Grade 4𡥵con𠬠một con một  the only child


Grade ?𡮣𡥵con bé con  little child


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese con vdict.com

Occurrences of 𡥵

sinh con1

𡥵
dạy con2

𠰺𡥵
cha dạy con trai2

𠰺𡥵𤳇

𠰺𡥵𤳆
con gái trẻ2

𡥵𡛔𥘷
con nói3

𡥵
mẹ con3

𡥵
trẻ con4

𪨅𡥵
một con4

𠬠

𠬠𡥵
mình con4

𡥵

𠵴𡥵
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940