con

con con con  / child
Frequency #44
Grade1
Strokes11
Radical ⼦ + 8
IDS ⿰子昆
Unicode: U+21975 - 𡥵  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 1𡥵con con  child


Grade 2𡥵𠊛con người con người  man, human


Grade 3𡥵𡛔con gái con gái  girl; daughter


Grade 3𡥵𤳇con trai con trai  boy; son


Grade 4𡥵bà con bà con  relative; relationship; neighbour


Grade 4𥘷𡥵trẻ con trẻ con  child; childish


Grade 0𡥵𡮣con bé con bé  gal, little girl, little miss


Grade 0𡥵𠬠con một con một  the only child


Grade 0𡮣𡥵bé con bé con  little child


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese con

Occurrences of 𡥵

sinh con1

𡥵
dạy con2

𠰺𡥵
cha dạy con trai2

𠰺𡥵𤳇

𠰺𡥵𤳆
con gái trẻ2

𡥵𡛔𥘷
con nói3

𡥵
mẹ con3

𡥵
cùng trẻ con4

𪨅𡥵

𥘷𡥵
một con4

𠬠

𠬠𡥵
mình con4

𠇮𡥵

𨉟𡥵
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940