xuất

xuất /  xuất  / 【to go out; to produce】*
Frequency #1748
Grade4
Strokes5
Radical ⼐ + 3


Unicode: U+51FA -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?xuấtbảnxuất bản xuất bản  to publish


Grade ?xuấthiệnxuất hiện xuất hiện  to appear; appearance


Grade ?sảnxuấtsản xuất sản xuất  to produce, to manufacture


Grade ?xuấtxuất xuất   【to go out; to produce】*


Grade ?đềxuấtđề xuất đề xuất  to put forward (for discussion)


Grade ?xuấtkhẩuxuất khẩu xuất khẩu  export; to export


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese xuất
Cantonese ceot1
Hangul
HanyuPinlu chū(6753)
HanyuPinyin 10307.080:chū
JapaneseKun DERU DASU
JapaneseOn SHUTSU SUI
Korean CHWUL CHWU
Mandarin chū
Tang *chuit
XHC1983 0155.030:chū
Definition (Chinese) go out, send out; stand; produce