xuất

xuất /  xuất  / 【to go out; to produce】*
Frequency1419
Grade4
Strokes5
Radical ⼐ + 3


Unicode: U+51FA -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3xuấthiệnxuất hiện xuất hiện  to appear; appearance


Grade 4sảnxuấtsản xuất sản xuất  to produce, to manufacture


Grade 4xuấtxuất xuất   【to go out; to produce】*


Grade ?xuấtkhẩuxuất khẩu xuất khẩu  export; to export


Grade ?xuấtbảnxuất bản xuất bản  to publish


Grade ?đềxuấtđề xuất đề xuất  to put forward (for discussion)


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese xuất vdict.com
Cantonese ceot1
JapaneseOn SHUTSU SUI
Korean CHWUL CHWU
Mandarin CHU1
Definition (Chinese) go out, send out; stand; produce