đề

đề đề đề  / topic, subject
Frequency #1399
Grade4
Strokes18
Radical ⾴ + 9
IDS ⿺是頁
Unicode: U+984C -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 4đề đề  topic, subject


Grade 3vấn đề vấn đề  problem, matter, question, issue


Grade 3chủ đề chủ đề  theme, subject, motif, leitmotiv


Grade 4đề tài đề tài  subject matter, theme


Grade 4đề xuất đề xuất  to put forward (for discussion)


Grade 0luận đề luận đề  topic, subject of discussion


Grade 0đề dẫn đề dẫn  introduction, preface


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese tai4
Hangul
HanyuPinlu tí(1649)
HanyuPinyin 74381.040:tí,dì
JapaneseKun HITAI
JapaneseOn DAI
Korean CEY
Mandarin
Tang *dhei
Definition (Chinese) forehead; title, headline; theme