đề

đề /  đề  / topic, subject
Frequency #1396
Grade4
Strokes18
Radical ⾴ + 9


Unicode: U+984C -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?vấnđềvấn đề vấn đề  problem, matter, question, issue


Grade ?chủđềchủ đề chủ đề  theme, subject, motif, leitmotiv


Grade ?đềtàiđề tài đề tài  subject matter, theme


Grade ?đềđề đề  topic, subject


Grade ?đềxuấtđề xuất đề xuất  to put forward (for discussion)


Grade ?luậnđềluận đề luận đề  topic, subject of discussion


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese tai4
Hangul
HanyuPinlu tí(1649)
HanyuPinyin 74381.040:tí,dì
JapaneseKun HITAI
JapaneseOn DAI
Korean CEY
Mandarin
Tang *dhei
Definition (Chinese) forehead; title, headline; theme