bản

bản bản bản  / copy, edition; printing blocks
Frequency #252
Grade2
Strokes8
Radical ⽚ + 4
IDS ⿰片反
Unicode: U+7248 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2bản bản  copy, edition; printing blocks


Grade 2xuất bản xuất bản  to publish


Grade 4bản đồ bản đồ  (geographical) map


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese bản
Cantonese baan2
Hangul
HanyuPinlu bǎn(73)
HanyuPinyin 32015.040:bǎn
JapaneseKun ITA FUDA
JapaneseOn HAN
Korean PHAN
Mandarin bǎn
Tang bǎn
XHC1983 0030.020:bǎn
Definition (Chinese) printing blocks; edition

Occurrences of

bản đồ1


1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870