hiện

hiện hiện hiện  / to appear
Frequency #407
Grade3
Strokes11
Radical ⽟ + 7
IDS ⿰王見
Unicode: U+73FE -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3hiện hiện  to appear


Grade 2thực hiện thực hiện  to realize, to carry out


Grade 3𫢩hiện nay hiện nay  today, nowadays


Grade 3xuất hiện xuất hiện  to appear; appearance


Grade 3phát hiện phát hiện  to discover; to excavate


Grade 3hiện đại hiện đại  contemporary, modern times


Grade 4hiện tại hiện tại  at present; present, modern, nowadays


Grade 0hiện tiền hiện tiền  in front of one


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese hiện
Cantonese jin6
Hangul
HanyuPinlu xiàn(3900)
HanyuPinyin 21116.030:xiàn
JapaneseKun ARAWARERU ARAWASU UTSUTSU
JapaneseOn GEN KEN
Korean HYEN
Mandarin xiàn
Definition (Chinese) appear, manifest, become visible