hiện

hiện /  hiện  / to appear
Frequency #406
Grade3
Strokes11
Radical ⽟ + 7


Unicode: U+73FE -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?thựchiệnthực hiện thực hiện  to realize, to carry out


Grade ?hiệnhiện hiện  to appear


Grade ?hiện𠉞nayhiện nay hiện nay  today, nowadays


Grade ?xuấthiệnxuất hiện xuất hiện  to appear; appearance


Grade ?pháthiệnphát hiện phát hiện  to discover; to excavate


Grade ?hiệnđạihiện đại hiện đại  contemporary, modern times


Grade ?hiệntạihiện tại hiện tại  at present; present, modern, nowadays


Grade ?hiệntiềnhiện tiền hiện tiền  in front of one


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese hiện
Cantonese jin6
Hangul
HanyuPinlu xiàn(3900)
HanyuPinyin 21116.030:xiàn
JapaneseKun ARAWARERU ARAWASU UTSUTSU
JapaneseOn GEN KEN
Korean HYEN
Mandarin xiàn
Definition (Chinese) appear, manifest, become visible