tổng

tổng /  tổng  / 【altogether】*
Frequency #254
Grade2
Strokes17
Radical ⽷ + 11


Other Variants:
Unicode: U+7E3D -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?tổngtổng tổng  【altogether】*


Grade ?tổngcộngtổng cộng tổng cộng  in total, altogether


Grade ?tổngkếttổng kết tổng kết  to sum up, to conclude; summary


Grade ?tổnglãnhsựtổng lãnh sự tổng lãnh sự  consul general


Community Contributions

TổngthốngTổng thống Tổng thống  president
edit

tổngdiệntíchtổng diện tích tổng diện tích  total area
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese tổng
Cantonese zung2
Hangul
HanyuPinlu zǒng(1599)
HanyuPinyin 53444.070:zǒng,zōng,cōng
JapaneseKun FUSA SUBERU SUBETE
JapaneseOn SOU
Korean CHONG
Mandarin zǒng
Tang *tzǔng
XHC1983 1540.032:zǒng
Definition (Chinese) collect; overall, altogether

Occurrences of

tổng1


1 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940