tổng

tổng /  tổng  / 【altogether】*
Frequency730
Grade3
Strokes17
Radical ⽷ + 11


Other Variants:
Unicode: U+7E3D -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3tổngtổng tổng  【altogether】*


Grade ?tổngcộngtổng cộng tổng cộng  in total, altogether


Grade ?tổngkếttổng kết tổng kết  to sum up, to conclude; summary


Grade ?tổnglãnhsựtổng lãnh sự tổng lãnh sự  consul general


Community Contributions

TổngthốngTổng thống Tổng thống  president
edit

tổngdiệntíchtổng diện tích tổng diện tích  total area
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese tổng vdict.com
Cantonese zung2
JapaneseOn SOU
Korean CHONG
Mandarin ZONG3 ZONG1
Definition (Chinese) collect; overall, altogether

Occurrences of

tổng1


1 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940