nghe

nghe /  nghe  / to hear
Frequency78
Grade2
Strokes14
Radical ⽿ + 8


Unicode: U+26591 - 𦖑  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2𦖑nghe nghe  to hear


Grade 4𦖑nghe𠳒lời nghe lời  to take someone's advice, to listen to someone


Grade ?𦖑nghehơi nghe hơi  to know from hearsay


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese nghe vdict.com

Occurrences of 𦖑

nên nghe1

𢧚𦖑
nghe lời2

𦖑𠳒
nghe mới nói2

𦖑

𦖑
nghe lời2

𦖑𠳒
nghe thấy3

𦖑𧡊
nghe4

𦖑
nghe tiếng4

𦖑
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940