nói

nói /  nói  / to speak; to say; to talk
Frequency39
Grade1
Strokes7
Radical ⼝ + 4


Common Form:
Unicode: U+5450 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1nóinói nói  to speak; to say; to talk


Grade 3nói𡀯chuyệnnói chuyện nói chuyện  to talk


Grade 4nóinói là nói là  reportedly, supposedly


Grade 4tiếngnóitiếng nói tiếng nói  language, tongue


Grade ?nói𨔈chơinói chơi nói chơi  to joke, to be kidding


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese nói vdict.com
Cantonese naap6 neot6
JapaneseOn TOTSU DOTSU
Korean NWUL YEL
Mandarin NE4 NA4
Definition (Chinese) raise voice, yell out loud, shout; stammer

Occurrences of

tiếng nói1


lời nói1

𠳒
nói2


con nói3

𡥵
nghe mới nói3

𦖑

𦖑
không phải nói nữa4


1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937