lời

lời /  lời  / word
Frequency #217
Grade2
Strokes10
Radical ⼝ + 7


Unicode: U+20CD2 - 𠳒  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?𠳒lờilời lời  word


Grade ?trả𠳒lờitrả lời trả lời  to answer, to reply, to respond


Grade ?nhận𠳒lờinhận lời nhận lời  to accept, to agree


Grade ?𦖑nghe𠳒lờinghe lời nghe lời  to take someone's advice, to listen to someone


Grade ?𡗉nhiều𠳒lờinhiều lời nhiều lời  talkative, garrulous, gossip


Grade ?𠳐vâng𠳒lờivâng lời vâng lời  to obey, to comply with


Grade ?𡨹giữ𠳒lờigiữ lời giữ lời  to keep one's word


Grade ?𠃣ít𠳒lờiít lời ít lời  uncommunicative, ineloquent


Grade ?đỡ𠳒lờiđỡ lời đỡ lời  to speak for (someone), to deliver a message


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese lời

Occurrences of 𠳒

lời nói1

𠳒
lấy lời2

𥙩𠳒
nghe lời3

𦖑𠳒
lời3

𠳒
nghe lời3

𦖑𠳒
mỗi lời4

𠳒
lời5

𠳒
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
5 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940