lời

lời /  lời  / word
Frequency175
Grade2
Strokes10
Radical ⼝ + 7


Unicode: U+20CD2 - 𠳒  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2𠳒lờilời lời  word


Grade 3trả𠳒lờitrả lời trả lời  to answer, to reply, to respond


Grade 4𦖑nghe𠳒lờinghe lời nghe lời  to take someone's advice, to listen to someone


Grade 4nhận𠳒lờinhận lời nhận lời  to accept, to agree


Grade ?đỡ𠳒lờiđỡ lời đỡ lời  to speak for (someone), to deliver a message


Grade ?𠃣ít𠳒lờiít lời ít lời  uncommunicative, ineloquent


Grade ?𡗉nhiều𠳒lờinhiều lời nhiều lời  talkative, garrulous, gossip


Grade ?𡨹giữ𠳒lờigiữ lời giữ lời  to keep one's word


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese lời vdict.com

Occurrences of 𠳒

lời nói1

𠳒
lấy lời2

𥙩𠳒
nghe lời3

𦖑𠳒
lời3

𠳒
nghe lời3

𦖑𠳒
mỗi lời4

𠳒
lời5

𠳒
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
5 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940