lời

lời lời lời  / word
Frequency #218
Grade2
Strokes10
Radical ⼝ + 7
IDS ⿰口𡗶
Unicode: U+20CD2 - 𠳒  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2𠳒lời lời  word


Grade 3𠭤𠳒trả lời trả lời  to answer, to reply, to respond


Grade 0𠳒nhận lời nhận lời  to accept, to agree


Grade 0𦖑𠳒nghe lời nghe lời  to take someone's advice, to listen to someone


Grade 0𠳒đỡ lời đỡ lời  to speak for (someone), to deliver a message


Grade 0𠃣𠳒ít lời ít lời  uncommunicative, ineloquent


Grade 0𠳐𠳒vâng lời vâng lời  to obey, to comply with


Grade 0𡗉𠳒nhiều lời nhiều lời  talkative, garrulous, gossip


Grade 0𡨹𠳒giữ lời giữ lời  to keep one's word


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese lời

Occurrences of 𠳒

lời nói1

𠳒
lấy lời2

𥙩𠳒
nghe lời3

𦖑𠳒
lời3

𠳒
nghe lời3

𦖑𠳒
mỗi lời4

𠳒
lời5

𠳒
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
5 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940