Search Results for "ty"


U+53F8: - ty - service, administration; [to manage, to govern, to regulate]
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
Grade 2

Examples

城
thành - citadel; city Grade 1
次
thứ - order, rank; sort, type, category; next, subsequent Grade 2
城庯
thành phố - city, town Grade 2
隻
chiếc - unit, entity, object; (classifier for vehicles or certain objects) Grade 2
𢢲
đẹp - beautyful Grade 2
司
ty - service, administration; 【to manage, to govern, to regulate】* Grade 2
德
đức - virtue, ethics, morality; Germany, german Grade 2
社會
xã hội - society Grade 2
市
thị - 【city; market; town; trade】* Grade 3
電
điện - electricity Grade 3
黨
đảng - party; gang, band Grade 3
界
giới - limit; world; society Grade 3
大學
đại học - university; higher education Grade 3
權
quyền - right, power; authority Grade 3
式
thức - 【type, style; system, formula】* Grade 3
機
cơ - opportunity; 【machine, engine】* Grade 3
布
bố - linen, canvas, heavy duty fabric Grade 3
縣
huyện - prefecture, county, district Grade 0
社
xã - 【society, company】* Grade 3
機會
cơ hội - opportunity, occasion, chance Grade 3
都
đô - 【capital city, metropolis】* Grade 2
朝
triều - 【dynasty】* Grade 3
首都
thủ đô - capital (city) Grade 4
色
sắc - color; beauty Grade 4
量
lượng - quantity, measure Grade 4
数量
số lượng - quantity Grade 4
能
năng - 【ability, capability, to be able to】* Grade 4
𤯆
ngon - tasty, delicious; well, easy Grade 4
才能
tài năng - talent, ability Grade 4
特色
đặc sắc - special, of special quality Grade 4
人類
nhân loại - mankind, humanity, human race Grade 4
都市
đô thị - city Grade 4
權力
quyền lực - power, might, authority Grade 4
區庯
khu phố - quarter (of a city) Grade 0
朝代
triều đại - dynasty Grade 0
能力
năng lực - ability, capability Grade 0
平安
bình an - peace, security Grade 0
色𢢲
sắc đẹp - beauty, glamour Grade 0
特産
đặc sản - (regional) specialty Grade 0
数𠃣
số ít - singular; minority Grade 0
義務
nghĩa vụ - duty, obligation Grade 0
保領
bảo lãnh - to act as guarantor for, to stand surety, to bail for Grade 0
𧵑公
của công - public property Grade 0
饒
nhiêu - how many; (quantity) Grade 0
詞源
từ nguyên - etymology Grade 0
政黨
chính đảng - political party Grade 0
黨治
đảng trị - (one) party rule, (one) party government Grade 0
𧵑終
của chung - public property Grade 0
黨史
đảng sử - party history Grade 0
𧖱貪
máu tham - cupidity Grade 0
下龍
Hạ Long - Ha Long (city in Vietnam) Grade 4
誠實
thành thật - honest, honesty Grade 0
朝阮
triều Nguyễn - Nguyen Dynasty Grade 0
𢢲老
đẹp lão - hale, hale and hearty Grade 0
分役
phần việc - one's job, one's responsibility Grade 0
音響
âm hưởng - sonority, harmony, music Grade 0
時機
thời cơ - time, occasion, opportunity Grade 0
黨長
đảng trưởng - party leader Grade 0
科長
khoa trưởng - dean, head of a university department Grade 0
長科
trưởng khoa - dean, head of a university department Grade 0
輔教
phụ giáo - assistant (at university) Grade 0
海關
hải quan - customs, customs duty office Grade 0
打𣛠
đánh máy - to type (on a typewriter) Grade 0
紙打𣛠
giấy đánh máy - typing paper, flimsy paper Grade 0
警衛
cảnh vệ - guard, security guard, watchman Grade 0
品類
phẩm loại - grade, quality Grade 0
共同
cộng đồng - community Grade 0
仉𡘯
kẻ lớn - the mighty, the privileged Grade 0
感傷
cảm thương - to feel pity for Grade 0
堆𨑮
đôi mươi - about twenty, twentyish Grade 0
屬性
thuộc tính - attribute, property Grade 0
讎恨
thù hận - hatred, hostility Grade 0
上品
thượng phẩm - high grade (product quality) Grade 0
𤯆𠰘
ngon miệng - tasty; with good appetite Grade 0
場大學
trường đại học - university Grade 0
保全
bảo toàn - to keep intact; conservation; integrity Grade 0
人縁
nhân duyên - predestined affinity Grade 0
高𢢲
cao đẹp - lofty and beautiful Grade 0