Search Results for "thấy"


U+2784A: 𧡊 - thấy - to see; to feel
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
Grade 1

Examples

𧡊
thấy - to see; to feel Grade 1
感𧡊
cảm thấy - to feel Grade 3
𥆾𧡊
nhìn thấy - to see Grade 4
𣗓曾𧡊
chưa từng thấy - unprecedented Grade 0


Results From Unicode.org

𧡊 U+2784A: 𧡊 - thấy
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY