Search Results for "cho"


U+6731: - cho - to give; so that
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
Grade 1

Examples

朱
cho - to give; so that Grade 1
場
trường - school; field; ground Grade 2
級
cấp - rank, level, class; (school) grade Grade 3
𢞂
buồn - sad, melancholic Grade 3
士
sĩ - scholar; feudal intellectual Grade 3
學生
học sinh - pupil; schoolboy; schoolgirl Grade 3
進士
tiến sĩ - scholars Grade 4
場學
trường học - school Grade 4
學者
học giả - scholar, literary man Grade 4
𠰺學
dạy học - to teach (at a school) Grade 0
偨教
thầy giáo - schoolmaster Grade 0
儒
nho - 【Confucian scholar】* Grade 0
𢞂𢚸
buồn lòng - melancholic, heavy-hearted Grade 0
大儒
đại nho - great scholar Grade 0
茹儒
nhà nho - Confucian scholar Grade 0
儒士
nho sĩ - Confucian scholar Grade 0
博學
bác học - scholarly, learned, knowledgeable Grade 0
博物
bác vật - engineer; erudition, scholarliness Grade 0
中學
trung học - high school, secondary school Grade 0
場小學
trường tiểu học - elementary school Grade 0
心理
tâm lý - psychology Grade 0
回聲
hồi thanh - echo Grade 0
入學
nhập học - beginning of (school) term Grade 0
姑教
cô giáo - woman teacher, schoolmistress Grade 0
學堂
học đường - school Grade 0
女學堂
nữ học đường - school for girls, girl's school Grade 0


Results From Unicode.org

朱 U+6731: - cho
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY