chủ

chủ /  chủ (also: chúa)
owner; chief; lord; sovereign, lord, god
Frequency446
Grade3
Strokes5
Radical ⼂ + 4


Unicode: U+4E3B -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3chủchủ chủ  owner; chief; lord


Grade 3chúachúa chúa  sovereign, lord, god


Grade 4chủnhậtchủ nhật chủ nhật  sunday


Grade ?chủnhânchủ nhân chủ nhân  master, owner


Grade ?chủtrịchủ trị chủ trị  leader, ruler


Grade ?chủbútchủ bút chủ bút  chief editor, editor-in-chief


Grade ?chủđềchủ đề chủ đề  theme, subject, motif, leitmotiv


Grade ?chủthểchủ thể chủ thể  main part, essential part; subject


Grade ?dânchủdân chủ dân chủ  democratic


Grade ?hộichủnghĩaxã hội chủ nghĩa xã hội chủ nghĩa  socialism, socialist


Community Contributions

Grade 4chủyếuchủ yếu chủ yếu  main
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chúa vdict.com
Cantonese zyu2
JapaneseOn SHU SU
Korean CWU
Mandarin ZHU3
Definition (Chinese) master, chief owner; host; lord