trưởng

trưởng /  trưởng (also: trường)
leader; long
Frequency #183
Grade2
Strokes8
Radical ⾧ + 0


Unicode: U+9577 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2trưởngtrưởng trưởng  leader


Grade 2trườngtrường trường  long


Grade 4bộtrưởngbộ trưởng bộ trưởng  minister


Grade 4trưởngthànhtrưởng thành trưởng thành  to grow up; mature


Grade ?thứtrưởngthứ trưởng thứ trưởng  vice minister


Grade ?thuyềntrưởngthuyền trưởng thuyền trưởng  captain, ship captain


Grade ?độitrưởngđội trưởng đội trưởng  leader of a working gang; leader of a group


Grade ?sinhtrưởngsinh trưởng sinh trưởng  to grow up, to grow


Grade ?thủtrưởngthủ trưởng thủ trưởng  chief officer


Grade ?trưởngkhoatrưởng khoa trưởng khoa  dean, head of a university department


Grade ?trưởngsư trưởng sư trưởng  master, mastermind; military division commander


Grade ?khoatrưởngkhoa trưởng khoa trưởng  dean, head of a university department


Grade ?đảngtrưởngđảng trưởng đảng trưởng  party leader


Grade ?𡖡nhómtrưởngnhóm trưởng nhóm trưởng  group leader, team leader


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese trường
Cantonese coeng4 zoeng2
Hangul
HanyuPinlu zhǎng(1879) cháng(1179)
HanyuPinyin 64050.010:cháng,zhǎng,zhàng
JapaneseKun NAGAI TAKERU OSA
JapaneseOn CHOU
Korean CANG
Mandarin zhǎng
Tang *djhiɑng djhiɑ̀ng djhiɑ̌ng
XHC1983 0121.041:cháng 1456.021:zhǎng
Definition (Chinese) long; length; excel in; leader