/  vì  / because; as; for
Frequency59
Grade1
Strokes12
Radical ⽖ + 8


Common Form:
Unicode: U+7232 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1 because; as; for


Grade 4sao vì sao  why


Grade 4thay thay vì  instead of


Grade ?tại tại vì  because


Grade ?𤳄bởi bởi vì  because


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese vay vdict.com
Cantonese wai4 wai6
JapaneseOn I
Korean WI
Mandarin WEI4 WEI2
Definition (Chinese) do, handle, govern, act; be

Occurrences of

bởi vì1



vì mình là2



1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
2 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940