vì vì  / because; as; for
Frequency #53
Grade1
Strokes12
Radical ⽖ + 8
IDS
Other Variants:
Unicode: U+7232 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 1vì because; as; for


Grade 4thay vì thay vì  instead of


Grade 4vì sao vì sao  why


Grade 0tại vì tại vì  because


Grade 0𤳄bởi vì bởi vì  because


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese vay
Cantonese wai4 wai6
Hangul
HanyuPinyin 32033.210:wéi,wèi
JapaneseKun TSUKURU NASU TAME
JapaneseOn I
Korean WI
Mandarin wèi
Tang *hyuɛ *hyuɛ̀
XHC1983 1192.072:wéi 1199.042:wèi
Definition (Chinese) do, handle, govern, act; be

Occurrences of

bởi vì1



vì mình là2

𠇮𪜀

𨉟
1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
2 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940