tình

tình /  tình  / feeling, emotion
Frequency239
Grade2
Strokes11
Radical ⼼ + 8


Unicode: U+60C5 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2tìnhtình tình  feeling, emotion


Grade 3tình𢞅yêutình yêu tình yêu  love; passion


Grade 3tìnhcảmtình cảm tình cảm  sentiment, affection, emotions


Grade ?ântìnhân tình ân tình  with deep gratitude


Grade ?tìnhântình ân tình ân  deep feeling of gratitude


Grade ?cảnhtìnhcảnh tình cảnh tình  situation, condition, circumstances


Grade ?lửatìnhlửa tình lửa tình  ardent zeal


Grade ?𡀯chuyệntìnhchuyện tình chuyện tình  romance


Grade ?𢞂buồntìnhbuồn tình buồn tình  bored


Community Contributions

Grade 4tìnhhìnhtình hình tình hình  situation
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese tình vdict.com
Cantonese cing4
JapaneseOn JOU SEI
Korean CENG
Mandarin QING2
Definition (Chinese) feeling, sentiment, emotion