lửa

lửa /  lửa  / fire
Frequency614
Grade3
Strokes10
Radical ⽕ + 7


Unicode: U+7112 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3lửalửa lửa  fire


Grade ?ảnhlửaảnh lửa ảnh lửa  light of fire


Grade ?lửatìnhlửa tình lửa tình  ardent zeal


Grade ?lửa𢚸lònglửa lòng lửa lòng  lust, desire


Grade ?𡶀núilửanúi lửa núi lửa  volcano


Grade ?𥏌tênlửatên lửa tên lửa  rocket, missile


Grade ?𥒥đálửađá lửa đá lửa  flint; silex


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese lửa vdict.com

Occurrences of

châm lửa1


lửa soi1

𤐝


1 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940