lực

lực lực lực  / force, strength
Frequency #1448
Grade4
Strokes2
Radical ⼒ + 0
IDS ⿻丿𠃌
Unicode: U+529B -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 4lực lực  force, strength


Grade 4áp lực áp lực  pressure


Grade 4lực lượng lực lượng  strengh, force, power


Grade 4quyền lực quyền lực  power, might, authority


Grade 0năng lực năng lực  ability, capability


Grade 0mã lực mã lực  horsepower


Grade 0áp lực không khí áp lực không khí  atmospheric pressure


Community Contributions

Grade 0hơi sức hơi sức  physical energy, power
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese lực
Cantonese lik6
Hangul 력 역
HanyuPinlu lì(2488) li(97)
HanyuPinyin 10364.040:lì
JapaneseKun CHIKARA TSUTOMERU RIKIMU
JapaneseOn RYOKU RIKI
Korean LYEK
Mandarin
Tang *liək
XHC1983 0699.040:lì
Definition (Chinese) power, capability, influence