cảnh

cảnh /  cảnh  / 【guard】*
Frequency #506
Grade3
Strokes20
Radical ⾔ + 13


Unicode: U+8B66 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?cảnhcảnh cảnh  【guard】*


Grade ?cảnhvệcảnh vệ cảnh vệ  guard, security guard, watchman


Community Contributions

cảnhsátcảnh sát cảnh sát  police
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese khểnh
Cantonese ging2
Hangul
HanyuPinlu jǐng(198)
HanyuPinyin 64017.040:jǐng
JapaneseKun IMASHIMERU IMASHIME
JapaneseOn KEI KYOU
Korean KYENG
Mandarin jǐng
Tang giæ̌ng
XHC1983 0600.050:jǐng
Definition (Chinese) guard, watch; alert, alarm