vệ

vệ vệ vệ  / 【to guard, to protect】*
Frequency #2566
Grade4
Strokes15
Radical ⾏ + 9
IDS ⿲彳韋亍
Other Variants:
Unicode: U+885B -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 4vệ vệ  【to guard, to protect】*


Grade 3bảo vệ bảo vệ  to protect, to preserve; bodyguard, guard


Grade 0dân vệ dân vệ  The people's self-defence corps


Grade 0cảnh vệ cảnh vệ  guard, security guard, watchman


Grade 0phòng vệ phòng vệ  to defend, to protect; defence


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese vệ
Cantonese wai6
Hangul
HanyuPinlu wèi(340)
JapaneseKun MAMORU MAMORI
JapaneseOn EI E
Korean WI
Mandarin wèi
Tang *hiuɛ̀i
XHC1983 1201.081:wèi
Definition (Chinese) guard, protect, defend

Occurrences of

về nước1



𧗱
1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937