vệ

vệ /  vệ  / 【to guard, to protect】*
Frequency #2562
Grade4
Strokes15
Radical ⾏ + 9


Other Variants:
Unicode: U+885B -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?bảovệbảo vệ bảo vệ  to protect, to preserve; bodyguard, guard


Grade ?vệvệ vệ  【to guard, to protect】*


Grade ?phòngvệphòng vệ phòng vệ  to defend, to protect; defence


Grade ?cảnhvệcảnh vệ cảnh vệ  guard, security guard, watchman


Grade ?dânvệdân vệ dân vệ  The people's self-defence corps


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese vệ
Cantonese wai6
Hangul
HanyuPinlu wèi(340)
JapaneseKun MAMORU MAMORI
JapaneseOn EI E
Korean WI
Mandarin wèi
Tang *hiuɛ̀i
XHC1983 1201.081:wèi
Definition (Chinese) guard, protect, defend

Occurrences of

về nước1



𧗱
1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937