tiết

tiết /  tiết (also: tết)
festival, holiday; 【segment, part】*
Frequency #563
Grade3
Strokes13
Radical ⽵ + 7


Unicode: U+7BC0 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3tếttết tết  festival, holiday


Grade 3tiếttiết tiết  【segment, part】*


Grade 4thờitiếtthời tiết thời tiết  weather


Grade ?tiếtmụctiết mục tiết mục  program item


Grade ?pháttiếtphát tiết phát tiết  to appear, to display, to show up


Grade ?âmtếtâm tết âm tết  syllable


Grade ?đaâmtiếtđa âm tiết đa âm tiết  polysyllabic


Grade ?tếttrungthutết trung thu tết trung thu  mid-autumn festival


Grade ?tếtnguyênđántết nguyên đán tết nguyên đán  lunar new year


Community Contributions

Grade 4chitiếtchi tiết chi tiết  detail
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese tiết
Cantonese zit3
Hangul
HanyuPinlu jié(533)
HanyuPinyin 52976.040:jié,jiē
JapaneseKun FUSHI MISAO NOTTO
JapaneseOn SETSU SECHI
Korean CEL
Mandarin jié
Tang *tzet
XHC1983 0573.121:jiē 0579.031:jié
Definition (Chinese) knot, node, joint; section