tiết

tiết /  tiết (also: tết)
festival, holiday; 【segment, part】*
Frequency787
Grade3
Strokes13
Radical ⽵ + 7


Unicode: U+7BC0 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3tết tết  festival, holiday


Grade 3tiết tiết  【segment, part】*


Grade 4thờitiết thời tiết  weather


Grade ?pháttiết phát tiết  to appear, to display, to show up


Grade ?tiếtmục tiết mục  program item


Grade ?âmtết âm tết  syllable


Grade ?đaâmtiết đa âm tiết  polysyllabic


Grade ?tếttrungthu tết trung thu  mid-autumn festival


Grade ?tếtnguyênđán tết nguyên đán  lunar new year


Community Contributions

Grade 4chitiết chi tiết  detail
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese tiết vdict.com
Cantonese zit3
JapaneseOn SETSU SECHI
Korean CEL
Mandarin JIE2 JIE1
Definition (Chinese) knot, node, joint; section