đất

đất đất đất  / earth; soil; land; ground
Frequency #203
Grade2
Strokes8
Radical ⼟ + 5
IDS ⿰土旦
Other Variants: 𡐙
Unicode: U+5766 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2đất đất  earth; soil; land; ground


Grade 3đất nước đất nước  home country, homeland


Grade 0động đất động đất  earthquake, seism


Grade 0đất khách đất khách  strange land, foreign land


Grade 0𣛤trái đất trái đất  the earth


Grade 0𤀘vùng đất vùng đất  land, area


Community Contributions

Grade 0đất đai đất đai  land
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đất
Cantonese taan2
Hangul
HanyuPinlu tǎn(77)
HanyuPinyin 10431.030:tǎn
JapaneseKun TAIRA
JapaneseOn TAN
Korean THAN
Mandarin tǎn
Tang tɑ̌n
XHC1983 1115.120:tǎn
Definition (Chinese) flat, smooth; self-possessed

Occurrences of

đất1


hoa sen đầy đất2


1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937