dụng

dụng /  dụng (also: dùng)
to use, to employ; to use, to employ
Frequency #233
Grade2
Strokes5
Radical ⽤ + 0


Unicode: U+7528 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2dụngdụng dụng  to use, to employ


Grade 2dùngdùng dùng  to use, to employ


Grade 2使sửdụngsử dụng sử dụng  to use, to utilize, to employ


Grade ?thôngdụngthông dụng thông dụng  common use, commonly used


Grade ?nhậtdụngnhật dụng nhật dụng  for everyday use


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese dụng
Cantonese jung6
Hangul
HanyuPinlu yòng(4975) yong(28)
HanyuPinyin 10097.050:yòng
JapaneseKun MOCHIIRU HATARAKI MOTTE
JapaneseOn YOU
Korean YONG
Mandarin yòng
Tang *iòng
XHC1983 1393.020:yòng
Definition (Chinese) use, employ, apply, operate; use