Search Results for "tre"


塘
đường - street; road; way; route Grade 2
𣘃
cây - tree, plant Grade 2
太
thái - 【very, much; big; extreme】* Grade 3
最
tối - night; dark; obscure; 【extremely, exceedingly】* Grade 3
松
thông - pine tree; fir tree Grade 0
舖
phố - street; house, apartment Grade 3
道
đạo - method, way; road, street Grade 3
治
trị - to cure, to treat; 【to regulate, to administer】* Grade 3
力量
lực lượng - strengh, force, power Grade 4
力
lực - force, strength Grade 4
塘舖
đường phố - street Grade 4
杏
hạnh - apricot tree Grade 4
茹欱
nhà hát - theatre Grade 4
恨
hận - hatred; resentiment Grade 0
改良
Cải lương - reformed theatre Grade 4
拠點
cứ điểm - entrenched fortification Grade 0
銅鉑
đồng bạc - piastre; silver dollar Grade 0
舖舍
phố xá - streets Grade 0
𠬠唏
một hơi - in one go, at a stretch Grade 0
𢭲𢬣
vói tay - to reach (out) for sth., to strech out one's arm (for sth.) Grade 0
恩人
ân nhân - benefactor, benefactress Grade 0
天鳥
thiên điểu - bird of paradise flower (strelizia) Grade 0
渃𤊡
nước bóng - lustre (of pearls) Grade 0
慄𪜀
rất là - very, extremely Grade 0
讎恨
thù hận - hatred, hostility Grade 0
姑教
cô giáo - woman teacher, schoolmistress Grade 0


Results From Unicode.org

椥 U+6925: - tre
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
𥯌 U+25BCC: 𥯌 - tre
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY