Search Results for "lan"


U+862D: - lan - orchid
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
Grade 3

Examples

㗂
tiếng - sound; noise; language Grade 2
坦
đất - earth; soil; land; ground Grade 2
併
tính - to calculate; to plan Grade 2
𣘃
cây - tree, plant Grade 2
𢞂
buồn - sad, melancholic Grade 3
蘭
lan - orchid Grade 3
景
cảnh - scene, scenery; landscape Grade 3
𤽸
trắng - white, clear, bare, blank Grade 3
𤗲
tấm - board, tile, sheet; mat, blanket, cover Grade 3
坦渃
đất nước - home country, homeland Grade 3
預案
dự án - emergency plan; draft; project Grade 3
島
đảo - island Grade 3
言語
ngôn ngữ - language Grade 4
星
tinh - 【star, planet】* Grade 4
茶
trà - tea; tea plant Grade 4
祖國
tổ quốc - fatherland Grade 4
及
cập - to land, to lay alongside; 【to reach, to arrive】* Grade 4
算
toán - 【to count, to calculate, to plan】* Grade 4
漢
hán - 【Chinese; Chinese language】* Grade 4
英
anh - England; english; 【brave, hero; petal, flower】* Grade 4
語
ngữ - 【language】* Grade 4
㗂呐
tiếng nói - language, tongue Grade 4
𡉕
hòn - hill; small island; ball, piece Grade 4
預定
dự định - to project, to plan, to schedule Grade 4
斤
cân - to weigh; scale, balance; weight; kilogram Grade 4
飛機
phi cơ - airplane Grade 0
行星
hành tinh - planet Grade 0
國語
quốc ngữ - national language; national script Grade 0
内地
nội địa - inland, domestic Grade 0
陸地
lục địa - land Grade 0
㗂法
tiếng pháp - french (language) Grade 0
㗂日
tiếng nhật - japanese (language) Grade 0
㗂中國
tiếng trung quốc - chinese (language) Grade 0
㗂德
tiếng đức - german (language) Grade 0
㗂意
tiếng ý - italian (language) Grade 0
坦客
đất khách - strange land, foreign land Grade 0
㗂美
tiếng mỹ - american english (language) Grade 0
英國
anh quốc - United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, England (colloquial) Grade 0
王國英
vương quốc anh - Kingdom of England Grade 0
𣛠𠖤
máy bay - airplane Grade 0
坦墆
đất đai - land Grade 0
泰
Thái - Thai, Thailand Grade 0
㗂中
tiếng Trung - Chinese (language) Grade 0
垌平
đồng bằng - plain, lowland, level land Grade 0
大西洋
Đại Tây Dương - Atlantic Ocean Grade 0
𢞂𢚸
buồn lòng - melancholic, heavy-hearted Grade 0
西原
Tây Nguyên - Central Highlands ( of Vietnam) Grade 0
𣋀水
sao thuỷ - Mercury (planet) Grade 0
波兰
Ba Lan - Poland Grade 0
荷兰
Lan - Holland, The Netherlands Grade 0
新西兰
Tân Tây Lan - New Zealand Grade 0
瑞士
Thuy Sĩ - Switzerland Grade 0
𡽫渃
non nước - fatherland Grade 0
斤書
cân thư - letter balance Grade 0
預支
dự chi - planned expenditure Grade 0
語系
ngữ hệ - family of languages Grade 0
𤀘坦
vùng đất - land, area Grade 0
海南
Hải Nam - Hainan (island) Grade 0
𡉕島
hòn đảo - (small) island Grade 0
泰蘭
Thái Lan - Thailand Grade 0
𡶀滝
núi sông - country, land Grade 0
㗂越
tiếng việt - vietnamese (language) Grade 0
㗂英
tiếng anh - english (language) Grade 0
客地
khách địa - foreign land Grade 0