Search Results for "của"


U+27D51: 𧵑 - của - of; to belong to; properties, belongings
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
Grade 1

Examples

𧵑
của - of; to belong to; properties, belongings Grade 1


Results From Unicode.org

𧶮 U+27DAE: 𧶮 - của
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY