Search Results for "ống"


𤯩
sống - to live; alive; raw Grade 1
𠁀𤯩
đời sống - life, lifetime, living Grade 3
生𤯨
sinh sống - to live Grade 4
扒𤯩
bắt sống - capture alive Grade 0
咹𤯩
ăn sống - to eat raw (food) Grade 0
局生
cuộc sống - life, existence Grade 0


Results From Unicode.org

甕 U+7515: - ống
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
𨇹 U+281F9: 𨇹 - ống
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY