Search Results for "đại"


U+4EE3: - đại - [era, generation]
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
Grade 2
U+5927: - đại - [big; great; very, much]
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
Grade 2

Examples

代
đại - 【era, generation】* Grade 2
大
đại - 【big; great; very, much】* Grade 2


Results From Unicode.org

代 U+4EE3: - đại
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
大 U+5927: - đại
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
杕 U+6755: - đại
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY